| Tốc độ in |
~33 trang/phút với giấy A4; ~35 trang/phút với giấy Letter |
| Thời gian bản in đầu tiên (FPOT) |
~5.0 giây từ trạng thái khởi động |
| In hai mặt tự động |
Có (Auto Duplex) |
| Khay giấy & ADF |
Khay giấy 250 tờ; ADF 35 tờ |
| Độ phân giải in / scan |
600×600 dpi (in & scan); công nghệ image refinement tương đương 1.200×1.200 dpi |
| Kết nối |
USB 2.0, Ethernet (LAN), Wi-Fi 802.11 b/g/n; hỗ trợ in di động qua Canon PRINT, Apple AirPrint, Mopria |
| Kích thước & Trọng lượng |
≈ 390 × 399 × 394 mm; ~12.5-13.4 kg (tuỳ phiên bản, chưa gồm hộp mực) |
| Hộp mực |
Cartridge 072: ~1.400 trang; Cartridge 072H: ~4.100 trang |