| Loại máy in | Máy in laser màu |
| Chức năng | In/ Copy/ Scan |
| Khổ giấy chi tiết | - Hỗ trợ loại giấy: Plain, Thick, Coated, Recycled, Colour, Label, Postcard, Envelope. - Hỗ trợ khổ giấy: A4, B5, A5, Letter. |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 1Gb |
| Tốc độ in | - Một mặt: Lên đến 25 trang/phút (A4), 26 trang/phút (Letter) và Lên đến 45,3 trang/phút (A5 khổ ngang) - Hai mặt: Lên đến 15 ipm (A4) |
| In đảo mặt | Có |
| Khay nạp bản gốc tự động (ADF) | Có |
| Độ phân giải | - Độ phân giải in/scan/copy: 600 dpi x 600 dpi. - Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200dpi (tương đương). |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Sử dụng hộp mực: 075 BK: 1400 trang (mực theo máy 1400 trang) và 075 C/M/Y: 1300 trang (mực theo máy 500 trang) . Ngoài ra hộp mực cao 075H BK: 3.500 trang ; 075H C/M/Y: 2.500 trang |
| Mô tả khác | - Định lượng giấy hỗ trợ: 60 tới 200gsm. - Khả năng phóng to thu nhỏ: 25% - 400%, với từng mỗi 1%. - Sao chép 2 trên 1, 4 trên 1, xóa khung, thẻ ID card. - Sao chụp liên tục: 999 tờ. - Cổng kết nối: USB 2.0, 10BASE-T / 100BASE-TX / 1000Base-T, Wi-Fi 802.11b/g/n - Hệ điều hành hỗ trợ: + Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008. + Mac® OS X 10.9.5 hoặc mới hơn. + Linux. |
| Kích thước | 701 mm x 1020 mm x 785 mm |
| Trọng lượng | 20.8 Kg |

