THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Bộ vi xử lý (CPU) | |
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i9-14900 Processor |
| Tốc độ | Up to 5.8 GHz, 24 Cores, 32 Threads P-Cores: 8 Cores, 16 Threads, 2.0 GHz Base, 5.8 GHz Turbo E-Cores: 16 Cores, 16 Threads, 1.5 GHz Base, 4.3 GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 36 MB Intel® Smart Cache |
| Mainboard | |
| Mainboard | |
| Bộ nhớ trong (RAM Desktop) | |
| Dung lượng | 16GB DDR5 4400MHz |
| Số khe cắm | <Đang cập nhật> |
| Ổ cứng (HDD, SSD) | |
| Dung lượng | 256GB SSD M.2 2230 Gen 4 PCIe NVMe + 2TB HDD |
| Số cổng lưu trữ tối đa | 2 x M.2 2230/2280 PCIe Gen4 slots for NVMe SSD 1 x M.2 2280 PCIe Gen 3 for NVMe SSD 5 x SATA slots for 3.5-inch HDD/ODD |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
| None | |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | Intel® UHD Graphics 770 |
| Công nghệ | |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | None (1 x M.2 2230 slot for WiFi and Bluetooth card) |
| Lan | 1 x RJ45 (1 GbE) Ethernet port |

