THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thương hiệu | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Màu sắc | Đen |
| Nhu cầu | Doanh nghiệp |
| Dạng case | Tower |
| CPU | Intel Core i7 14th Gen 14700 (33 MB cache, 20 cores, 28 threads, 2.1 GHz to 5.4 GHz, 65W) |
| RAM | 32GB: 2 x 16 GB, DDR5, 4400 MT/s, non-ECC |
| Lưu trữ | 512GB SSD TLC with DRAM M.2 2280 PCIe Gen4 SED Ready |
| Hệ điều hành | Ubuntu 22.04 on Precision |
| Chip đồ họa | Nvidia RTX A1000, 8GB GDDR6, 4 mDP to DP |
| Số cổng lưu trữ tối đa | 1 x khe M.2 2230 (WiFi/Bluetooth) 2 x khe M.2 2230/2280 (SSD0, SSD1) 1 x khe M.2 2280 (SSD2) |
| Cổng kết nối | Front 1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (PowerShare) 1 x USB-C 3.2 Gen 2 1 x USB-C 3.2 Gen 2x2 (PowerShare) Rear 2 x USB 2.0 (SmartPower) 2 x USB 3.2 Gen 2 2 x USB-C 3.2 Gen 2 1 x RJ45 1GbE |
| Cổng xuất hình | 2 x DisplayPort 1.4a HBR2 |
| Kết nối không dây | No Additional Network Card Selected (Integrated NIC included) |
| Khối lượng | 16.05 kg |
| Kích thước | 37.29x17.3x42.02 |
| Phụ kiện đi kèm | Keyboard and Mouse KB216 + MS116 |
| Nguồn | Precision 3680 Tower with 500W (80 Plus Platinum) PSU |

