| Chuẩn Wifi |
Wifi 5 (802.11ac) |
| Tốc độ |
867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần |
2.4 / 5 GHz |
| Cổng kết nối |
2 x 1 Gbps WAN/LAN, 2 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN |
| Anten |
2.4 GHz: 2× 5 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi |
| Kết nối WAN |
Static IP, Dynamic IP, PPPoE (supports MRU Configuration), PPTP, L2TP |
| Đèn LED báo hiệu |
Power, SYS, 2.4G, 5G, WAN (1000/100/10M Link/Act), WAN/LAN (1000/100/10M Link/Act), LAN (1000/100/10M Link/Act) |
| Nguồn |
12V DC / 1A |
| Bảo mật |
WPA/WPA2 Personal, WPA/WPA2 Enterprise |
| VPN |
WireGuard VPN, OpenVPN, IPsec VPN, L2TP VPN, PPTP VPN |
| Tính năng chính |
DoS Defense, IP/MAC/URL Filtering, Multiple SSIDs: 16 in total (8 per radio), Enable/Disable Wireless Radio, Enable/Disable SSID Broadcast, Automatic Channel Selection Algorithm, Transmit Power Control: Adjust transmit Power on dBm, Beamforming, Rate Limit: Based on SSID/Client, Load Balance, Band Steering, RADIUS Accounting, Reboot Schedule, MAC Authentication, Wireless Schedule |
| Quản trị mạng |
Centralized Cloud Management via Web and Omada App |
| Nhiệt độ hoạt động |
0 °C đến 40 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-40 °C đến 70 °C |
| Độ ẩm hoạt động |
10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ |
10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước |
215 mm × 117 mm × 32 mm |
| Quy mô |
Đang cap nhat |
| Bảo hành |
60 tháng |