Đặc tính kỹ thuật
- Port:
- 1 x WAN Gigabit RJ-45
- 1 x WAN 10G SFP+ (port P2*)
- 1 x WAN 10G RJ-45 (port P3*), có thể chuyển đổi WAN/LAN
- 1 x 10G SFP+ (port P4*)
- 1 x 2.5G RJ-45
- 3 x Gigabit RJ-45
-
2 x USB 2.0 (dùng cho máy in hoặc modem USB 3G/4G LTE)
-
NAT Throughput: 9.3 Gbps, 60k NAT sessions
- Hỗ trợ 50 kênh VPN đồng thời
- Kiểm soát và quản lý băng thông giúp tối ưu hóa đường truyền Internet
- Firewall mạnh mẽ, linh hoạt, quản trị phân quyền truy cập Internet (IP/MAC Address, Port Service, URL/Web content filter, schedule...), Firewall SPI, quản lý nội dung (CSM)
- Hỗ trợ IPv4 và IPv6
- Quản lý tập trung với DrayTek Cloud (miễn phí).
* Chỉ hỗ trợ tối đa 2 trong 3 port 10G cùng lúc, trong đó P2 và P3 không cùng đóng vai trò WAN khi cấu hình.

